揍扁

zòu biǎnTẤU THIÊN

Hán Việt: TẤU THIÊN · Pinyin: zòu biǎn

Tổng quan

đánh ai đó

Cấu tạo: 揍 + 扁 (biển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh bẹp
  • Biên soạn r.v. <coll.> knock flat

Eng

  • Cihui 揍扁 òubiǎn r.v. <coll.> knock flat

Đức

  • Handedict (umg) verschlagen, verprügeln

Từ liên quan

Gần nghĩa

扁刷 · 扁嘴 · 扁圆 · 扁坯 · 扁平 · 扁扁 · 扁担 · 扁柏