揎開 tuyên khai Hán Việt: tuyên khai Tổng quan Cấu tạo: 揎 (tuyên) + 開 (khai)Hán Việttuyên khaiCấu tạo揎 + 開 · tuyên + khai nghĩa thành phần: tuyên + khai Nghĩa EngCihui 揎開 uānkāi r.v. <topo.> push open