描上 miêu thượng Hán Việt: miêu thượng Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 上 (thượng)Hán Việtmiêu thượngCấu tạo描 + 上 · miêu + thượng nghĩa thành phần: miêu + thượng Nghĩa EngCihui 描上 iáoshàng r.v. trace