描出
miêu xuất
Hán Việt: miêu xuất
Tổng quan
(như) depict, tưởng tượng
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) depict, tưởng tượng
Eng
- Cihui 描出 iáochū r.v. portray; depict
ja
- JMdict description|rendition
Hán Việt: miêu xuất
(như) depict, tưởng tượng