描敘

miáo xù miêu tự

Hán Việt: miêu tự · Pinyin: miáo xù

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描写叙述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.描写叙述。

Eng

  • Cihui 描敘 miáoxù v. describe