描圖
miêu đồ
Hán Việt: miêu đồ · Pinyin: miáo tú
Tổng quan
đồ lại
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在原圖覆上描圖紙或透明布,用繪圖儀器描繪原圖的動作。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用透明的薄纸蒙在原图上依样描画。描成的图叫底图,作为复制蓝图用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用透明的薄纸蒙在原图上依样描画。描成的图叫底图,作为复制蓝图用。
Eng
- CC-CEDICT to trace
- Cihui to trace