描手

miáo shǒu miêu thủ

Hán Việt: miêu thủ · Pinyin: miáo shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有描摹技巧的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有描摹技巧的人。