描筆

miáo bǐ miêu bút

Hán Việt: miêu bút · Pinyin: miáo bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描花之笔;画笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.描花之笔;画笔。