描繪…輪廓

Tổng quan

nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiêng, sơ lược tiểu sử, về mặt nghiêng, trình bày mặt nghiêng, chụp mặt nghiêng

Cấu tạo: (miêu) + (hội) + + (luân) + (khuếch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiêng, sơ lược tiểu sử, về mặt nghiêng, trình bày mặt nghiêng, chụp mặt nghiêng