描繡 miáo xiù · miêu tú Hán Việt: miêu tú · Pinyin: miáo xiù Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 繡 (tú)Pinyinmiáo xiùHán Việtmiêu túCấu tạo描 + 繡 · miêu + tú nghĩa thành phần: miêu + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 描花刺绣。Tân Hoa Tự Điển 1.描花刺绣。