描補 miáo bǔ · miêu bổ Hán Việt: miêu bổ · Pinyin: miáo bǔ Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 補 (bổ)Pinyinmiáo bǔHán Việtmiêu bổCấu tạo描 + 補 · miêu + bổ nghĩa thành phần: miêu + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。用旁敲侧击的方式把一件事再点明一下。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。用旁敲侧击的方式把一件事再点明一下。