提亮 tí liàng · đề lượng Hán Việt: đề lượng · Pinyin: tí liàng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 亮 (lượng)Pinyintí liàngHán Việtđề lượngCấu tạo提 + 亮 · đề + lượng nghĩa thành phần: đề + lượng