提任

tí rèn đề nhâm

Hán Việt: đề nhâm · Pinyin: tí rèn

Tổng quan

thăng chức và bổ nhiệm

Cấu tạo: (đề) + (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thăng chức và bổ nhiệm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提拔任用:对拟~的干部人选进行公示。

Eng

  • CC-CEDICT to promote and appoint
  • Cihui to promote and appoint