提任

tí rènđề nhâm

Hán Việt: đề nhâm · Pinyin: tí rèn

Tổng quan

thăng chức và bổ nhiệm

新华 · Tân Hoa Đại lục

提拔任用:对拟~的干部人选进行公示。

Cấu tạo: 提 (đề) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thăng chức
  • Biên soạn promote (to a higher position)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提拔任用:对拟~的干部人选进行公示。

Eng

  • Cihui to promote and appoint

Từ liên quan

Gần nghĩa

任一 · 任丘 · 任事 · 任人 · 任从 · 任他 · 任令 · 任何