提偶

tí ǒu đề ngẫu

Hán Việt: đề ngẫu · Pinyin: tí ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (ngẫu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種木偶戲。參見「懸絲傀儡」條。《金瓶梅》第八○回:「晚夕夥計每伴宿,你倒看了提偶,明日去罷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提线木偶。指木偶戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提线木偶。指木偶戏。