提僰

tí bó

Pinyin: tí bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.松弛缓慢。

Cấu tạo: 提 (đề) + 僰

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.松弛缓慢。

Từ liên quan

Gần nghĩa

提交 · 提亲 · 提价 · 提任 · 提供 · 提倡 · 提兵 · 提出