提兜 tí dōu · đề đâu Hán Việt: đề đâu · Pinyin: tí dōu Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 兜 (đâu)Pinyintí dōuHán Việtđề đâuCấu tạo提 + 兜 · đề + đâu nghĩa thành phần: đề + đâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。即提篮。或指有提梁的袋。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即提篮。或指有提梁的袋。EngCihui 提兜 ídōu n. handbag M:ge/²zhī