提擊 tí jī · đề kích Hán Việt: đề kích · Pinyin: tí jī Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 擊 (kích)Pinyintí jīHán Việtđề kíchCấu tạo提 + 擊 · đề + kích nghĩa thành phần: đề + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掷击。Tân Hoa Tự Điển 1.掷击。