提列
đề liệt
Hán Việt: đề liệt · Pinyin: tí liè
Tổng quan
dự phòng (chống tổn thất) | bút toán ghi sổ
Nghĩa
Việt
- Cihui dự phòng (chống tổn thất) | bút toán ghi sổ
Eng
- CC-CEDICT to make provision (against a loss)|a bookkeeping entry
- Cihui to make provision (against a loss); a bookkeeping entry