提到

tí dào đề đáo

Hán Việt: đề đáo · Pinyin: tí dào

Tổng quan

đề cập | nêu (một chủ đề) | nhắc đến

Cấu tạo: (đề) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đề cập | nêu (một chủ đề) | nhắc đến

Eng

  • CC-CEDICT to mention|to raise (a subject)|to refer to
  • Cihui to mention; to raise (a subject); to refer to