提製
đề chế
Hán Việt: đề chế · Pinyin: tí zhì
Tổng quan
tinh chế | chiết xuất
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh chế | chiết xuất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指提煉製造。如:「蒜頭可以提製蒜頭精。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 提炼制造:用麻黄~麻黄素。
Eng
- CC-CEDICT to refine|to extract
- Cihui to refine; to extract