提參 tí cān · đề tham Hán Việt: đề tham · Pinyin: tí cān Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 參 (tham)Pinyintí cānHán Việtđề thamCấu tạo提 + 參 · đề + tham nghĩa thành phần: đề + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹弹劾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹弹劾。