提臺

tí tái đề thai

Hán Việt: đề thai · Pinyin: tí tái

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提督的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提督的尊称。

Eng

  • Cihui 提臺 ítái n. <trad.> polite term of address for a provincial commander-in-chief