提名

tí míng đề danh

Hán Việt: đề danh · Pinyin: tí míng

Tổng quan

đề cử

Cấu tạo: (đề) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đề cử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在選舉活動中,遴選候選人,以供選民選擇,稱為「提名」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在评选或选举前提出有当选可能的人或事物名称:获得百花奖~的影片有三部|他被~为下届工会主席。

Eng

  • CC-CEDICT to nominate
  • Cihui to nominate