提命

tí mìng đề mệnh

Hán Việt: đề mệnh · Pinyin: tí mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言耳提面命。谓亲自教诲。语本《诗.大雅.抑》"匪面命之,言提其耳。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言耳提面命。谓亲自教诲。语本《诗.大雅.抑》"匪面命之,言提其耳。"