提單
đề đan
Hán Việt: đề đan · Pinyin: tí dān
Tổng quan
vận đơn
Nghĩa
Việt
- Cihui vận đơn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.運送人(指貨運公司)交與托運人運送貨品的單據,也就是提取貨物的憑證。如:「載貨契約」。 2.向商店或百貨公司提取貨物的憑據。也稱為「提貨單」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向货站或仓库提取货物的凭据。也称提货单。
- Tân Hoa Tự Điển 1.向货站或仓库提取货物的凭据。也称提货单。
Eng
- CC-CEDICT bill of lading
- Cihui bill of lading