提地

tí dì đề địa

Hán Việt: đề địa · Pinyin: tí dì

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代妇女装饰用的套网的假发髻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女装饰用的套网的假发髻。