提堂 tí táng · đề đường Hán Việt: đề đường · Pinyin: tí táng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 堂 (đường)Pinyintí tángHán Việtđề đườngCấu tạo提 + 堂 · đề + đường nghĩa thành phần: đề + đường Nghĩa EngCihui 提堂 ítáng v.o. bring to court