提報

đề báo

Hán Việt: đề báo

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (báo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提出、呈報。如:「他將調查結果提報上級長官,等待下一步行動的指示。」

Eng

  • Cihui 提報 íbào v. propose