提壁 đề bích Hán Việt: đề bích Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 壁 (bích)Hán Việtđề bíchCấu tạo提 + 壁 · đề + bích nghĩa thành phần: đề + bích Nghĩa EngCihui 提壁 íbì v.o. write on a wall ◆n. inscription on a wall