提備 tí bèi · đề bị Hán Việt: đề bị · Pinyin: tí bèi Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 備 (bị)Pinyintí bèiHán Việtđề bịCấu tạo提 + 備 · đề + bị nghĩa thành phần: đề + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 防备; 准备。Tân Hoa Tự Điển 1.防备。 2.准备。