提奔 đề bôn Hán Việt: đề bôn Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 奔 (bôn)Hán Việtđề bônCấu tạo提 + 奔 · đề + bôn nghĩa thành phần: đề + bôn Nghĩa EngCihui 提奔 íbēn v. <coll.> raise up; give a boost