提子

tí zǐ đề tử

Hán Việt: đề tử · Pinyin: tí zǐ

Tổng quan

ăn quân (trong cờ vây) | nho | nho khô

Cấu tạo: (đề) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn quân (trong cờ vây) | nho | nho khô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在圍棋中,棋子遭受包圍使得活路切斷,而讓對方從棋盤上提走,稱為「提子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提➑。

Eng

  • CC-CEDICT to capture stones (in Go)
  • CC-CEDICT grape|raisin
  • Cihui to capture stones (in Go)