提學使 đề học sử Hán Việt: đề học sử Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 學 (học) + 使 (sử)Hán Việtđề học sửCấu tạo提 + 學 + 使 · đề + học + sử nghĩa thành phần: đề + học + sử Nghĩa EngCihui 提學使 íxuéshǐ n. <trad.> Qing commissioner of education