提岔 đề xóa Hán Việt: đề xóa Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 岔 (xóa)Hán Việtđề xóaCấu tạo提 + 岔 · đề + xóa nghĩa thành phần: đề + xóa Nghĩa EngCihui 提岔 íchà v.o. <coll.> bring up a subject; raise a topic