提幹

tí gàn đề cán

Hán Việt: đề cán · Pinyin: tí gàn

Tổng quan

thăng tiến trong hàng ngũ (như cán bộ đảng)

Cấu tạo: (đề) + (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thăng tiến trong hàng ngũ (như cán bộ đảng)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋官名。即提举; 谓由一般群众提拔为干部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋官名。即提举。 2.谓由一般群众提拔为干部。

Eng

  • CC-CEDICT to rise through the ranks (as a party cadre)
  • Cihui to rise through the ranks (as a party cadre)