提引 tí yǐn · đề dẫn Hán Việt: đề dẫn · Pinyin: tí yǐn Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 引 (dẫn)Pinyintí yǐnHán Việtđề dẫnCấu tạo提 + 引 · đề + dẫn nghĩa thành phần: đề + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提拔。Tân Hoa Tự Điển 1.提拔。