提心 tí xīn · đề tâm Hán Việt: đề tâm · Pinyin: tí xīn Tổng quan lo lắng Cấu tạo: 提 (đề) + 心 (tâm)Pinyintí xīnHán Việtđề tâmCấu tạo提 + 心 · đề + tâm nghĩa thành phần: đề + tâm Nghĩa ViệtCihui lo lắngEngCC-CEDICT worryCihui worry