提念 tí niàn · đề niệm Hán Việt: đề niệm · Pinyin: tí niàn Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 念 (niệm)Pinyintí niànHán Việtđề niệmCấu tạo提 + 念 · đề + niệm nghĩa thành phần: đề + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提及;说起; 纪念。Tân Hoa Tự Điển 1.提及;说起。 2.纪念。EngCihui 提念 íniàn v. <coll.> mention