提手
đề thủ
Hán Việt: đề thủ · Pinyin: tí shǒu
Tổng quan
tay cầm
Nghĩa
Việt
- Cihui tay cầm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 器物上面供手提的部分:塑料~|箱子~。
Eng
- CC-CEDICT a handle
- Cihui a handle
Hán Việt: đề thủ · Pinyin: tí shǒu
tay cầm