提抱 tí bào · đề bão Hán Việt: đề bão · Pinyin: tí bào Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 抱 (bão)Pinyintí bàoHán Việtđề bãoCấu tạo提 + 抱 · đề + bão nghĩa thành phần: đề + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓养育,照顾; 借指婴幼儿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓养育,照顾。 2.借指婴幼儿。