提撥
đề bát
Hán Việt: đề bát · Pinyin: tí bō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 振作; 提醒;指点; 调拨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.振作。 2.提醒;指点。 3.调拨。
Eng
- Cihui 提撥 íbo v. <topo> 1. remind; warn; call attention to 2. appropriate