提擄 tí lǔ · đề lỗ Hán Việt: đề lỗ · Pinyin: tí lǔ Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 擄 (lỗ)Pinyintí lǔHán Việtđề lỗCấu tạo提 + 擄 · đề + lỗ nghĩa thành phần: đề + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拎,拿。Tân Hoa Tự Điển 1.拎,拿。