提握 tí wò · đề ác Hán Việt: đề ác · Pinyin: tí wò Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 握 (ác)Pinyintí wòHán Việtđề ácCấu tạo提 + 握 · đề + ác nghĩa thành phần: đề + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执持; 执手,携手。Tân Hoa Tự Điển 1.执持。 2.执手,携手。