提揭 tí jiē · đề yết Hán Việt: đề yết · Pinyin: tí jiē Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 揭 (yết)Pinyintí jiēHán Việtđề yếtCấu tạo提 + 揭 · đề + yết nghĩa thành phần: đề + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹提挈。Tân Hoa Tự Điển 1.犹提挈。