提攝
đề nhiếp
Hán Việt: đề nhiếp · Pinyin: tí shè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹掌管; 吸引,提起。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹掌管。 2.吸引,提起。
Eng
- Cihui 提攝 íshè v. <Dao.> excite certain bodily energies
Hán Việt: đề nhiếp · Pinyin: tí shè