提攝 tí shè · đề nhiếp Hán Việt: đề nhiếp · Pinyin: tí shè Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 攝 (nhiếp)Pinyintí shèHán Việtđề nhiếpCấu tạo提 + 攝 · đề + nhiếp nghĩa thành phần: đề + nhiếp Nghĩa EngCihui 提攝 íshè v. <Dao.> excite certain bodily energies