提桶

tí tǒng đề dũng

Hán Việt: đề dũng · Pinyin: tí tǒng

Tổng quan

cái thùng, cái xô, thùng (đầy), xô (đầy)

Cấu tạo: (đề) + (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái thùng, cái xô, thùng (đầy), xô (đầy)

Eng

  • Cihui 提桶 ítǒng n. pail