提樑
đề lương
Hán Việt: đề lương · Pinyin: tí liáng
Tổng quan
tay cầm dạng vòng
Nghĩa
Việt
- Cihui tay cầm dạng vòng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 籃子、水壺等器物上,供人提舉用的把手部分。如:「這朱砂壺的提梁,雕工滿精緻的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);篮子、水壶、提包等上面供手提的部分。
Eng
- CC-CEDICT handle in the shape of a hoop
- Cihui handle in the shape of a hoop