提比 tí bǐ · đề bỉ Hán Việt: đề bỉ · Pinyin: tí bǐ Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 比 (bỉ)Pinyintí bǐHán Việtđề bỉCấu tạo提 + 比 · đề + bỉ nghĩa thành phần: đề + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明清盛行之八股文中的一部分。Tân Hoa Tự Điển 1.明清盛行之八股文中的一部分。