提氣 đề khí Hán Việt: đề khí Tổng quan đề khí Cấu tạo: 提 (đề) + 氣 (khí)Hán Việtđề khíCấu tạo提 + 氣 · đề + khí nghĩa thành phần: đề + khí Nghĩa ViệtCihui đề khíEngCihui 提氣 tíqì <coll.> v.o. 1. excite; inspire 2. make one look better